베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "tái hiện" (1)
tái hiện
영어
동사recreate
관련 단어 "tái hiện" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "tái hiện" (2)
Brussels mới là thực tại hiện hữu và nguồn gốc của mối đe dọa cận kề.
Brussels is the existing reality and the source of the imminent threat.
Cảnh sát đang làm nhiệm vụ tại hiện trường.
The police officer is on duty at the scene.
